khít khịt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vừa vặn, ôm sát một cách chặt chẽ: "khít khịt" dùng để miêu tả trạng thái của một vật (thường là quần áo, đồ vật) vừa khít với cơ thể hoặc một vật khác một cách hoàn hảo, không có khe hở.
- Sát nhau, liền nhau không có khoảng cách: "khít khịt" cũng có thể dùng để miêu tả các vật được xếp đặt, sắp xếp hoặc mọc lên rất sát nhau, tạo thành một khối liền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc áo len mới mua mặc vừa khít khịt. (Chiếc áo len mới mua mặc vừa vặn ôm sát.)
- Những viên gạch được xếp khít khịt với nhau. (Những viên gạch được xếp sát khít với nhau.)
- Cánh cửa đóng lại khít khịt, không một kẽ hở. (Cánh cửa đóng lại rất khít, không một kẽ hở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khít khịt như in": một cách so sánh nhấn mạnh sự vừa vặn, khớp nhau hoàn hảo.
- Chiếc nắp vặn vào thân bình khít khịt như in. (Chiếc nắp vặn vào thân bình vừa khít hoàn hảo.)
"kín khít khịt": nhấn mạnh sự kín đáo, không hở.
- Căn phòng được bịt kín khít khịt. (Căn phòng được bịt kín hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Khít (tính từ): vừa vặn, sát nhau (mức độ nhẹ hơn "khít khịt").
- Cửa đóng khít lại. (Cửa đóng vừa khít lại.)
Khịt (động từ): hít mạnh vào bằng mũi, thường do cảm lạnh. (Đây là từ gốc tạo nên hình thức láy "khít khịt", nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Vừa khít: vừa vặn, ôm sát.
- Vừa như in: vừa vặn, khớp nhau hoàn hảo.
- Sát nhau: gần nhau, không có khoảng cách.
Từ trái nghĩa
- Lỏng lẻo: không vừa, có khoảng hở.
- Hở: có khe hở, không kín.
- Thùng thình: quá rộng, không ôm sát (thường dùng cho quần áo).
Thành ngữ, cách nói liên quan
"Khít khịt như bưng": (cách nói dân gian) rất khít, rất kín, không hở chút nào.
- Họ giữ bí mật khít khịt như bưng. (Họ giữ bí mật rất kín, không để lộ.)
"Ăn khít": (tiếng lóng, dùng trong một số ngữ cảnh) tiêu dùng hoặc sử dụng hết một cách triệt để, không lãng phí.
- Anh ấy tính toán chi tiêu ăn khít lắm. (Anh ấy tính toán chi tiêu rất chặt chẽ, không lãng phí.)
- Vừa vặn lắm: áo mặc khít khịt.